拼
悔恨
HSK7-9v 0 · Lv.1
huǐhèn
hối hận; hối lỗi; ăn năn; ân hận; nuối tiếc
regret deeply; be bitterly remorseful 悔恨 终身 regret all one's life 悔恨 交加/织 have a mixed feelings of remorse and shame; be stung by remorse and shame
漢越 hối hận
字解构
Phân tích chữ悔huǐHSK4hối hận; ân hận; ăn năn恨hènHSK6thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分