拼
悖逆
HSK1v 0 · Lv.1
bèinì
tà đạo; phản bội; phản nghịch; làm loạn; đi ngược lẽ phải; gàn bát sách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指违反正道
- 不孝顺 (父母)
- (性情、语言、行为) 别扭, 不合情理
等级
义项 ①v≈HSK1
tà đạo; phản bội; phản nghịch; làm loạn; đi ngược lẽ phải; gàn bát sách
指违反正道
义项 ②v≈HSK1
ngỗ nghịch
不孝顺 (父母)
义项 ③v≈HSK1
gàn
(性情、语言、行为) 别扭, 不合情理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分