拼
悖逆
HSK1v 0 · Lv.1
bèinì
tà đạo; phản bội; phản nghịch; làm loạn; đi ngược lẽ phải; gàn bát sách
漢越
字解构
Phân tích chữ悖bèiHSK1trái lại; tương phản; ngược lại; trái ngược逆nìHSK7-9chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分