WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
悠哉
HSK1
v
0 · Lv.1
yōu
zāi
thoải mái; ung dung; nhàn nhã
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
悠哉悠哉
yōu zāi yōu zāi
HSK5
tự do và không bị giới hạn (thành ngữ)
悠哉游哉
yōu zāi yóu zāi
HSK1
Thoải mái, ung dung
查词
复习
真题
工具
我的