拼
悠哉
HSK1v 0 · Lv.1
yōuzāi
thoải mái; ung dung; nhàn nhã
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他过着悠哉的生活。
Tā guò zhe yōuzāi de shēnghuó.
≈HSK6
Anh ấy sống một cuộc sống nhàn nhã.
He lives a leisurely life.
她的心情一直很悠哉。
Tā de xīnqíng yīzhí hěn yōuzāi.
≈HSK6
Tâm trạng của cô ấy vẫn luôn rất thoải mái.
She has been feeling very carefree.
我悠哉地享受阳光。
Wǒ yōuzāi de xiǎngshòu yángguāng.
≈HSK6
Tôi ung dung tận hưởng ánh nắng mặt trời.
I leisurely enjoy the sunshine.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分