WinHSK

悠扬

HSK5adj
0 · Lv.1
yōuyánɡ

du dương; êm ái; trầm bổng

melodious; euphonious; rising and falling 悠扬 的歌声 melodious singing 悠扬 的笛声 melodious flute

漢越 du dương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容声音时高时低而和谐
义项 adjHSK5

du dương; êm ái; trầm bổng

形容声音时高时低而和谐

免费例句

只见诸葛亮不慌不忙地整理了一下自己的衣服,在一架古琴前坐下来,随即,悠扬的音乐从城楼上传了下来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan