WinHSK

悠扬

HSK5adj
0 · Lv.1
yōuyánɡ

du dương; êm ái; trầm bổng

melodious; euphonious; rising and falling 悠扬 的歌声 melodious singing 悠扬 的笛声 melodious flute

漢越 du dương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan