拼
悠扬
HSK5adj 0 · Lv.1
yōuyánɡ
du dương; êm ái; trầm bổng
melodious; euphonious; rising and falling 悠扬 的歌声 melodious singing 悠扬 的笛声 melodious flute
漢越 du dương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分