拼
患病
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
huànbìnɡ
bị bệnh; lâm bệnh; mắc bệnh; nhiễm bệnh
suffer from an illness; fall ill; be taken ill; get sick [ 相关词条 ] 患病率 [名] morbidity
漢越 hoạn bệnh
例句
Câu ví dụ免费例句
老人容易患病。
Lǎorén róngyì huànbìng.
≈HSK5
Người già dễ bị bệnh.
Elderly people are prone to illness.
过度劳累会患病。
Guòdù láolèi huì huànbìng.
≈HSK6
Làm việc quá sức sẽ mắc bệnh.
Overwork can lead to illness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分