WinHSK

患病

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
huànbìnɡ

bị bệnh; lâm bệnh; mắc bệnh; nhiễm bệnh

suffer from an illness; fall ill; be taken ill; get sick [ 相关词条 ] 患病率 [名] morbidity

漢越 hoạn bệnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50