拼
悦目
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yuèmù
vui mắt; thích mắt; đẹp mắt; dễ coi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看着愉快;好看
- 看着舒服; 美观
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vui mắt; thích mắt; đẹp mắt; dễ coi
看着愉快;好看
免费例句
天空几抹晚霞,鲜明悦目。
Tiānkōng jǐ mǒ wǎnxiá, xiānmíng yuèmù.
≈HSK6
Mấy vệt ráng chiều trên bầu trời rất đẹp mắt.
A few streaks of sunset clouds in the sky are bright and pleasing to the eye.
义项 ②adj≈HSK7-9
ngon mắt
看着舒服; 美观
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分