WinHSK

赏心悦目

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
shǎngxīnyuè

bắt mắt; dễ chịu; cảnh đẹp ý vui; vui tai vui mắt

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan