拼
悬殊
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xuánshū
khác xa; khác xa nhau; chênh lệch xa
漢越 huyền thù
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相差很远
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khác xa; khác xa nhau; chênh lệch xa
相差很远
免费例句
工作经验悬殊很大。
Gōngzuò jīngyàn xuánshū hěn dà.
≈HSK6
Kinh nghiệm làm việc chênh lệch lớn.
There is a huge disparity in work experience.
比分悬殊,不用继续比赛了。
Bǐfēn xuánshū, búyòng jìxù bǐsài le.
≈HSK6
Tỷ số chênh lệch xa, không cần thi đấu tiếp.
The score gap is huge, so there's no need to continue the game.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分