拼
众寡悬殊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhòngguǎxuánshū
choáng ngợp bởi sức nặng của những con số
漢越
字解构
Phân tích chữ众zhòngHSK4nhiều; đông寡guǎHSK7-9ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi悬xuánHSK7-9treo; lủng lẳng殊shūHSK5khác; khác biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分