WinHSK

悲惨

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bēicǎn

bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương; khổ sở

漢越 bi thảm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人的生活经历或者状况特别不幸福、痛苦,让人觉得可怜
义项 adjHSK7-9

bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương; khổ sở

形容人的生活经历或者状况特别不幸福、痛苦,让人觉得可怜

免费例句

他们的生活很悲惨。

Tāmen de shēnghuó hěn bēicǎn.

HSK5

Cuộc sống của họ rất khổ sở.

Their life is very miserable.

他有一个悲惨的童年。

Tā yǒu yī gè bēicǎn de tóngnián.

HSK5

Anh ấy có tuổi thơ rất khổ cực.

He had a miserable childhood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50