拼
悲惨
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bēicǎn
bi thảm; nghèo khổ; khổ cực; thảm thương; khổ sở
漢越 bi thảm
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的生活很悲惨。
Tāmen de shēnghuó hěn bēicǎn.
≈HSK5
Cuộc sống của họ rất khổ sở.
Their life is very miserable.
他有一个悲惨的童年。
Tā yǒu yī gè bēicǎn de tóngnián.
≈HSK5
Anh ấy có tuổi thơ rất khổ cực.
He had a miserable childhood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分