拼
悲惨世界
HSK7-9n 0 · Lv.1
bēicǎnshìjiè
Thế giới khốn khổ (tên tác phẩm)
漢越
字解构
Phân tích chữ悲bēiHSK6đau buồn; bi thương惨cǎnHSK7-9bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết世shìHSK3đời người界jièHSK3giới hạn; giới; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分