WinHSK

情景

HSK5n
0 · Lv.1
qíngjǐng

khung cảnh; tình hình; cảnh tượng; tình cảnh (dùng trong từng trường hợp cụ thể)

scene; sight; circumstances [ 相关词条 ] 情景交融 (of literary works) feeling and setting happily/suitably blended; successful blend of scenery and sentiment 情景教学法 [名] situational teaching method 情景喜剧 [名] situation comedy; sitcom

漢越 tình cảnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan