WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
情趣
HSK3
n
0 · Lv.1
qínɡqù
tính tình sở thích
漢越 tình thú
字解构
Phân tích chữ
情
qíng
HSK2
tình cảm; cảm xúc
趣
qù
HSK3
hứng thú; thích thú; hân hoan; quan tâm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
情趣商店
qíng qù shāng diàn
HSK3
cửa hàng đồ chơi người lớn
情趣用品
qíng qù yòng pǐn
HSK5
sản phẩm dành cho người lớn
查词
复习
真题
工具
我的