WinHSK

惊恐

HSK4adj
0 · Lv.1
jīnɡkǒnɡ

kinh khủng; kinh hoàng; kinh hồn; sợ hãi; kinh khiếp

漢越 kinh khủng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50