拼
惊恐
HSK4adj 0 · Lv.1
jīnɡkǒnɡ
kinh khủng; kinh hoàng; kinh hồn; sợ hãi; kinh khiếp
漢越 kinh khủng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惊慌恐惧
等级
义项 ①adj≈HSK4
kinh khủng; kinh hoàng; kinh hồn; sợ hãi; kinh khiếp
惊慌恐惧
免费例句
现在很多机场已建立了鸟语广播台,播放令鸟类惊恐的叫声,以便驱散飞鸟,使飞机安全起降。
≈HSK5
大家都惊恐地跑了出来。
Dàjiā dōu jīngkǒng de pǎo le chūlái.
≈HSK6
Mọi người hoảng sợ chạy ra ngoài.
Everyone ran out in panic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分