拼
惊恐万状
HSK5idioms 0 · Lv.1
jīngkǒngwànzhuàng
Hoang mang, sợ hãi vô cùng
漢越
字解构
Phân tích chữ惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ恐kǒngHSK4sợ hãi; sợ sệt; lo sợ万wànHSK2vạn; mười nghìn状zhuàngHSK5hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分