WinHSK

惊魂

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnghún

kinh hồn; hoảng hồn; hết hồn; khiếp vía

state of being frightened [ 相关词条 ] 惊魂稍定 barely recovered from a fright 惊魂未定 not yet recovered from a fright; still badly shaken

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.