拼
惊魂甫定
HSK1idioms 0 · Lv.1
jīnghúnfǔdìng
Đã bình tĩnh sau cơn hoảng sợ
漢越
字解构
Phân tích chữ惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ魂húnHSK7-9linh hồn; hồn; vía甫fǔHSK1Phủ (tên người)定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分