拼
惨痛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cǎntòng
khổ đau bi thảm; thảm thương đau khổ
distressingly grievous; bitter; unbearably/excruciatingly painful; agonizing 惨痛 的遭遇 tragic experience 惨痛 的教训 bitter lesson
漢越 thảm thống
例句
Câu ví dụ免费例句
失去亲人是人生最惨痛的打击。
Shīqù qīnrén shì rénshēng zuì cǎntòng de dǎjī.
≈HSK6
Mất người thân là cú sốc đau lòng nhất cuộc đời.
Losing a loved one is the most painful blow in life.
那段惨痛的经历让他难以忘怀。
Nà duàn cǎntòng de jīnglì ràng tā nányǐ wànghuái.
≈HSK6
Kinh nghiệm đau đớn tột cùng đó khiến anh ấy khó quên.
That painful experience is unforgettable for him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分