WinHSK

惨痛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cǎntòng

khổ đau bi thảm; thảm thương đau khổ

distressingly grievous; bitter; unbearably/excruciatingly painful; agonizing 惨痛 的遭遇 tragic experience 惨痛 的教训 bitter lesson

漢越 thảm thống

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan