拼
惯于
HSK3v 0 · Lv.1
guànyú
quen
be used/accustomed to
漢越
字解构
Phân tích chữ惯guànHSK3chiều; nuông chiều; chiều chuộng (thành thói quen)于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分