拼
惯于
HSK3v 0 · Lv.1
guànyú
quen
be used/accustomed to
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 习惯于某种事情或情况
等级
义项 ①v≈HSK3
quen
习惯于某种事情或情况
免费例句
他习惯于早起跑步。
Tā guànyú yú zǎoqǐ pǎobù.
≈HSK4
Anh ấy đã quen với việc dậy sớm chạy bộ.
He is used to getting up early and running.
她习惯用左手写字。
Tā xíguàn yòng zuǒshǒu xiězì.
≈HSK4
Cô ấy quen viết bằng tay trái.
She is used to writing with her left hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分