WinHSK

惯性

HSK7-9n
0 · Lv.1
guànxìng

quán tính

inertia 在 惯性 的作用下运动 move under inertia [ 相关词条 ] 惯性定律 [名] law of inertia 惯性飞行导弹 [名] coasting missile; coaster 惯性力 [名] inertia force 惯性调速器 [名] inertia governor

漢越 quán tính

例句

Câu ví dụ
免费例句

小球因为惯性继续滚动。

Xiǎo qiú yīnwèi guànxìng jìxù gǔndòng.

HSK6

Quả bóng nhỏ tiếp tục lăn do quán tính.

The small ball continued to roll due to inertia.

惯性让物体继续转动。

Guànxìng ràng wùtǐ jìxù zhuǎndòng.

HSK6

Quán tính khiến vật thể tiếp tục chuyển động.

Inertia keeps an object moving.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50