WinHSK

惯性

HSK7-9n
0 · Lv.1
guànxìng

quán tính

inertia 在 惯性 的作用下运动 move under inertia [ 相关词条 ] 惯性定律 [名] law of inertia 惯性飞行导弹 [名] coasting missile; coaster 惯性力 [名] inertia force 惯性调速器 [名] inertia governor

漢越 quán tính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50