WinHSK

惰性

HSK7-9n
0 · Lv.1
duòxìnɡ

khí trơ; tính trơ (dùng để chỉ tính chất hóa học không hoạt động mạnh, khó phản ứng với các nguyên tố hoặc hợp chất khác)

漢越 nọa tính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50