拼
想像
HSK3v 0 · Lv.1
xiǎnɡxiànɡ
tưởng tượng
漢越 tưởng tượng
例句
Câu ví dụ免费例句
他能想象未来的样子。
Tā néng xiǎngxiàng wèilái de yàngzi.
≈HSK4
Anh ấy có thể tưởng tượng ra tương lai.
He can imagine what the future will be like.
你可以想象他会怎么说吗?
Nǐ kěyǐ xiǎngxiàng tā huì zěnme shuō ma?
≈HSK4
Bạn có thể tưởng tượng được anh ấy sẽ nói gì không?
Can you imagine what he would say?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分