WinHSK

惹火

HSK7-9v
0 · Lv.1
huǒ

(nghĩa bóng) khiêu khích và xúc phạm mọi người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. to provoke and offend people
  2. to ruffle feathers
  3. to stir up the fire
义项 vHSK7-9

(nghĩa bóng) khiêu khích và xúc phạm mọi người

fig. to provoke and offend people

义项 vHSK7-9

xù lông

to ruffle feathers

义项 vHSK7-9

để khuấy động ngọn lửa

to stir up the fire

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50