WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惹火
HSK7-9
v
0 · Lv.1
rě
huǒ
(nghĩa bóng) khiêu khích và xúc phạm mọi người
漢越
字解构
Phân tích chữ
惹
rě
HSK7-9
làm cho; làm; gây nên; khiến
火
huǒ
HSK1
lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
惹火烧身
rě huǒ shāo shēn
HSK7-9
đùa với lửa sẽ chết cháy; chuốc vạ vào thân; mua dây buộc mình; chơi dao có ngày đứt tay
查词
复习
真题
工具
我的