WinHSK

惺惺

HSK1n
0 · Lv.1
xīngxīng

tỉnh táo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清醒
  2. 聪明;聪明的人
  3. 见〖假惺惺〗
义项 nHSK1

tỉnh táo

清醒

义项 nHSK1

thông minh; người thông minh

聪明;聪明的人

义项 nHSK1

giả bộ; giả vờ giả vịt

见〖假惺惺〗