拼
惺惺
HSK1n 0 · Lv.1
xīngxīng
tỉnh táo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清醒
- 聪明;聪明的人
- 见〖假惺惺〗
等级
义项 ①n≈HSK1
tỉnh táo
清醒
义项 ②n≈HSK1
thông minh; người thông minh
聪明;聪明的人
义项 ③n≈HSK1
giả bộ; giả vờ giả vịt
见〖假惺惺〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分