WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惺惺
HSK1
n
0 · Lv.1
xīng
xīng
tỉnh táo
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
假惺惺
jiǎ xīng xīng
HSK1
vờ vĩnh; giả bộ; giả vờ giả vịt
惺惺作态
xīng xīng zuò tài
HSK1
làm bộ làm tịch; làm bộ làm dạng
惺惺相惜
xīng xīng xiāng xī
HSK1
tôn trọng lẫn nhau; ủng hộ lẫn nhau (giữa nhưng người cùng chung tính cách, chí hướng, cảnh ngộ)
查词
复习
真题
工具
我的