拼
意义
HSK5n 0 · Lv.1
yìyì
ý nghĩa
漢越 ý nghĩa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语言文字或其他符号所表达的含义;事物所包含的内容和道理
- 作用;价值
等级
义项 ①n≈HSK5
ý nghĩa
语言文字或其他符号所表达的含义;事物所包含的内容和道理
免费例句
每段路都有意义。
měi duàn lù dōu yǒu yì yì
≈HSK3
Mỗi chặng đường đều có ý nghĩa.
Every stretch of road has meaning.
每个音都有不同的意义。
Měi gè yīn dōu yǒu bùtóng de yìyì.
≈HSK3
Mỗi nốt nhạc đều có ý nghĩa khác nhau.
Each note has a different meaning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
giá trị; tác dụng
作用;价值
免费例句
他的贡献很有意义。
Tā de gòngxiàn hěn yǒu yìyì.
≈HSK4
Đóng góp của anh ấy rất có ý nghĩa.
His contribution is very meaningful.
她的建议很有意义。
Tā de jiànyì hěn yǒu yìyì.
≈HSK4
Ý kiến của cô ấy rất có ý nghĩa.
Her suggestion is very meaningful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分