WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有意义
HSK7-9
phrase
0 · Lv.1
yǒu
yì
yì
có ý nghĩa
漢越
字解构
Phân tích chữ
有
yǒu
HSK1
có
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
义
yì
HSK5
chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
没有意义
méi yǒu yì yì
HSK5
vô nghĩa
查词
复习
真题
工具
我的