WinHSK

意味

HSK7-9n
0 · Lv.1
yìwèi

ý nghĩa; ý tứ; hàm ý

interest; overtone; flavour 意味 无穷 be of unlimited interest 富于文学 意味 be full of literary flavour [ 相关词条 ] 意味深长 be full of meaning; have deep meaning; be pregnant with meaning 意味着 [动] signify; mean; imply; import

漢越 ý vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含义;特殊的意思
  2. 趣味;能引起各种不同感情的性质
义项 nHSK7-9

ý nghĩa; ý tứ; hàm ý

含义;特殊的意思

免费例句

我听出了他话中的意味。

Wǒ tīng chū le tā huà zhōng de yìwèi.

HSK5

Tôi nghe ra ý tứ trong lời nói của anh ấy.

I caught the implication in his words.

这幅画的意味很复杂。

Zhè fú huà de yìwèi hěn fùzá.

HSK5

Bức tranh này mang ý nghĩa rất phức tạp.

The meaning of this painting is very complex.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thích thú; hứng thú; thú vị; ý vị

趣味;能引起各种不同感情的性质

免费例句

这首诗很有意味。

Zhè shǒu shī hěn yǒu yìwèi.

HSK5

Bài thơ này rất thú vị.

This poem is very meaningful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50