WinHSK

意图

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
yìtú

ý đồ; ý muốn; ý định; mục đích

漢越 ý đồ

例句

Câu ví dụ
免费例句

你这样做有什么意图?

Nǐ zhèyàng zuò yǒu shénme yìtú?

HSK5

Bạn làm như vậy có ý định gì?

What is your intention in doing this?

对方的意图现在还不明确。

Duìfāng de yìtú xiànzài hái bù míngquè.

HSK5

Ý đồ của đối phương hiện giờ vẫn chưa rõ ràng.

The other party's intention is still unclear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50