WinHSK

意图

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
yìtú

ý đồ; ý muốn; ý định; mục đích

漢越 ý đồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希望达到某种目的的打算
  2. 打算
义项 nHSK7-9

ý đồ; ý muốn; ý định; mục đích

希望达到某种目的的打算

免费例句

你这样做有什么意图?

Nǐ zhèyàng zuò yǒu shénme yìtú?

HSK5

Bạn làm như vậy có ý định gì?

What is your intention in doing this?

对方的意图现在还不明确。

Duìfāng de yìtú xiànzài hái bù míngquè.

HSK5

Ý đồ của đối phương hiện giờ vẫn chưa rõ ràng.

The other party's intention is still unclear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ý đồ; có ý; dự định

打算

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50