WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
意外
HSK5
adj, n
0 · Lv.1
yìwài
bất ngờ; không ngờ; ngoài dự đoán
漢越 ý ngoại
字解构
Phân tích chữ
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
外
wài
HSK1
ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
生意外
shēng yì wài
HSK4
gặp sự cố; xảy ra sự cố; xảy ra tai nạn; gặp chuyện ngoài ý muốn
交通意外
jiāo tōng yì wài
HSK5
đụng xe
出乎意外
chū hū yì wài
HSK5
không ngờ
出人意外
chū rén yì wài
HSK2
Điều không ngờ đến
意外之财
yì wài zhī cái
HSK6
của trời cho; tiền bất ngờ
意外事故
yì wài shì gù
HSK5
tai nạn bất ngờ
意外火灾
yì wài huǒ zāi
HSK6
hỏa hoạn bất ngờ
查词
复习
真题
工具
我的