WinHSK

意外

HSK5adj, n
0 · Lv.1
yìwài

bất ngờ; không ngờ; ngoài dự đoán

漢越 ý ngoại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意料之外的;料想不到的
  2. 料想不到的不幸事件
义项 adjHSK5

bất ngờ; không ngờ; ngoài dự đoán

意料之外的;料想不到的

免费例句

他意外地赢得了比赛。

Tā yìwài de yíngdé le bǐsài.

HSK4

Anh ấy bất ngờ thắng cuộc thi.

He unexpectedly won the competition.

结果的变化非常意外。

Jiéguǒ de biànhuà fēicháng yìwài.

HSK4

Sự thay đổi kết quả rất bất ngờ.

The change in the result was very unexpected.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

sự cố; bất trắc; tai nạn; chuyện bất ngờ (không lường trước được)

料想不到的不幸事件

免费例句

他们因为意外失去了家园。

Tāmen yīnwèi yìwài shīqù le jiāyuán.

HSK4

Một tai nạn đã cướp mất nhà cửa của họ.

They lost their home due to an accident.

意外事件打破了平静。

Yìwài shìjiàn dǎpò le píngjìng.

HSK4

Sự kiện bất ngờ phá vỡ sự yên tĩnh.

An unexpected event broke the peace.