拼
愚痴
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yúchī
ngu ngốc; ngu dốt; ngu đần; ngu si
stupid; dull-witted
漢越
字解构
Phân tích chữ愚yúHSK7-9ngu dốt; ngu đần; ngu; ngu ngốc; ngu muội痴chīHSK7-9ngốc; khờ; ngu si; dại dột; ngu xuẩn; dở hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分