WinHSK

感兴

HSK3n
0 · Lv.1
gǎnxīng

cảm hứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因物感兴
义项 nHSK3

cảm hứng

因物感兴

免费例句

我希望从自然中获得灵感。

Wǒ xīwàng cóng zìrán zhōng huòdé lǐnggǎn.

HSK5

Tôi hy vọng có được cảm hứng từ thiên nhiên.

I hope to get inspiration from nature.

这首歌的灵感来源于爱情。

Zhè shǒu gē de lǐnggǎn láiyuán yú àiqíng.

HSK5

Cảm hứng của bài hát này bắt nguồn từ tình yêu.

The inspiration for this song comes from love.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50