WinHSK

感动

HSK4adj, v
0 · Lv.1
gǎndòng

cảm động; xúc động; rung cảm; mủi lòng; chạm tới trái tim

漢越 cảm động

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50