WinHSK

感谢

HSK4v
0 · Lv.1
gǎnxiè

cảm tạ; cảm ơn

漢越 cảm tạ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感激或用言语行动表示感激
义项 vHSK4

cảm tạ; cảm ơn

感激或用言语行动表示感激

免费例句

我很感谢他的帮助。

Wǒ hěn gǎnxiè tā de bāngzhù.

HSK3

Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của anh ấy.

I am very grateful for his help.

我衷心感谢您的帮助。

Wǒ zhōngxīn gǎnxiè nín de bāngzhù.

HSK3

Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

I sincerely thank you for your help.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50