WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
感谢
HSK4
v
0 · Lv.1
gǎnxiè
cảm tạ; cảm ơn
漢越 cảm tạ
字解构
Phân tích chữ
感
gǎn
HSK3
thấy; cảm thấy; cảm giác
谢
xiè
HSK1
cảm ơn, cám ơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
特别感谢
tè bié gǎn xiè
HSK4
đặc biệt cảm ơn
非常感谢
fēi cháng gǎn xiè
HSK4
rất cảm ơn; vô cùng biết ơn
查词
复习
真题
工具
我的