WinHSK

愤恨

HSK6v
0 · Lv.1
fènhèn

căm hận; căm hờn; thù hằn; thù nghịch; cảm hận; giận hờn

resent indignantly; detest 愤恨 而去 walk away in resentment 无比 愤恨 detest extremely 愤恨 无根据的批评 resent groundless criticism

漢越 phẫn hận
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan